Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
probate will


noun
a judicial certificate saying that a will is genuine and conferring on the executors the power to administer the estate
Syn:
probate
Derivationally related forms:
probate (for: probate)
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
certificate, certification, credential, credentials


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.